Nghĩa của từ "snap into" trong tiếng Việt
"snap into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snap into
US /snæp ˈɪntuː/
UK /snæp ˈɪntuː/
Cụm động từ
chuyển sang, trở lại, nhanh chóng hành động
to suddenly change to a particular state or activity
Ví dụ:
•
After the accident, he couldn't snap into his usual cheerful self.
Sau tai nạn, anh ấy không thể trở lại trạng thái vui vẻ như thường lệ.
•
The team needs to snap into action if they want to win this game.
Đội cần phải nhanh chóng hành động nếu muốn thắng trận này.
Từ liên quan: