Nghĩa của từ smelling trong tiếng Việt
smelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smelling
US / -smel.ɪŋ/
UK / -smel.ɪŋ/
Danh từ
khứu giác, sự ngửi
the sense or act of perceiving odors
Ví dụ:
•
Her keen sense of smelling helped her identify the source of the gas leak.
Khứu giác nhạy bén của cô ấy đã giúp cô ấy xác định được nguồn rò rỉ khí gas.
•
The dog's excellent smelling ability makes it useful for tracking.
Khả năng đánh hơi tuyệt vời của chó khiến nó hữu ích cho việc theo dõi.
Tính từ
có mùi, thơm
having a particular smell
Ví dụ:
•
The kitchen was filled with a delicious smelling aroma.
Nhà bếp tràn ngập mùi hương thơm ngon.
•
He bought a sweet-smelling candle for his room.
Anh ấy đã mua một cây nến thơm ngọt cho phòng của mình.