Nghĩa của từ "smash into" trong tiếng Việt

"smash into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smash into

US /smæʃ ˈɪntuː/
UK /smæʃ ˈɪntuː/

Cụm động từ

đâm vào, va vào

to hit something with great force, often causing damage

Ví dụ:
The car suddenly swerved and smashed into a tree.
Chiếc xe đột ngột chệch hướng và đâm sầm vào một cái cây.
A small boat smashed into the side of the larger ship.
Một chiếc thuyền nhỏ đâm vào mạn tàu lớn hơn.