Nghĩa của từ slimming trong tiếng Việt
slimming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slimming
US /ˈslɪm.ɪŋ/
UK /ˈslɪm.ɪŋ/
Tính từ
làm thon gọn, làm gầy đi
making you look thinner
Ví dụ:
•
Black is a very slimming color.
Màu đen là một màu rất làm thon gọn.
•
She chose a dress with vertical stripes, which she found to be very slimming.
Cô ấy chọn một chiếc váy có sọc dọc, mà cô ấy thấy rất làm thon gọn.
Danh từ
giảm cân, làm thon gọn
the process of losing weight
Ví dụ:
•
She's on a slimming diet.
Cô ấy đang trong chế độ ăn giảm cân.
•
Many people join slimming clubs to help them achieve their weight loss goals.
Nhiều người tham gia các câu lạc bộ giảm cân để giúp họ đạt được mục tiêu giảm cân.