Nghĩa của từ sleeping trong tiếng Việt
sleeping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sleeping
US /ˈsliː.pɪŋ/
UK /ˈsliː.pɪŋ/
Động từ
đang ngủ
present participle of sleep
Ví dụ:
•
The baby is sleeping peacefully in her crib.
Em bé đang ngủ yên bình trong nôi.
•
I was sleeping when you called.
Tôi đang ngủ khi bạn gọi.
Tính từ
đang ngủ
in a state of sleep
Ví dụ:
•
Be quiet, the baby is sleeping.
Yên lặng nào, em bé đang ngủ.
•
I saw a sleeping cat on the windowsill.
Tôi thấy một con mèo đang ngủ trên bệ cửa sổ.
Danh từ
giấc ngủ
the activity of sleeping
Ví dụ:
•
I need to catch up on my sleeping.
Tôi cần ngủ bù giấc ngủ.
•
His favorite pastime is sleeping.
Sở thích yêu thích của anh ấy là ngủ.
Từ liên quan: