Nghĩa của từ signage trong tiếng Việt

signage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

signage

US /ˈsaɪ.nɪdʒ/
UK /ˈsaɪ.nɪdʒ/
"signage" picture

Danh từ

biển báo, bảng hiệu

signs collectively, especially commercial or public display signs.

Ví dụ:
The new store has attractive signage.
Cửa hàng mới có biển báo hấp dẫn.
Clear signage is essential for guiding visitors.
Biển báo rõ ràng là điều cần thiết để hướng dẫn du khách.