Nghĩa của từ shrinks trong tiếng Việt
shrinks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shrinks
US /ʃrɪŋks/
UK /ʃrɪŋks/
Động từ
co lại, thu hẹp
becomes or makes smaller in size or amount
Ví dụ:
•
The sweater always shrinks when I wash it in hot water.
Áo len luôn co lại khi tôi giặt bằng nước nóng.
•
The company's profits shrinks due to the economic downturn.
Lợi nhuận của công ty thu hẹp do suy thoái kinh tế.
Danh từ
bác sĩ tâm lý, nhà trị liệu tâm lý
plural of shrink (informal term for a psychiatrist or psychotherapist)
Ví dụ:
•
He's been seeing a couple of shrinks to help with his anxiety.
Anh ấy đã gặp một vài bác sĩ tâm lý để giúp giải quyết chứng lo âu của mình.
•
The new clinic has several experienced shrinks on staff.
Phòng khám mới có một số bác sĩ tâm lý giàu kinh nghiệm trong đội ngũ nhân viên.
Từ liên quan: