Nghĩa của từ shortened trong tiếng Việt

shortened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shortened

US /ˈʃɔːr.tənd/
UK /ˈʃɔː.tənd/

Tính từ

rút ngắn, giảm bớt

made shorter; reduced in length or duration

Ví dụ:
The meeting was shortened due to time constraints.
Cuộc họp đã bị rút ngắn do hạn chế về thời gian.
She wore a shortened version of the dress.
Cô ấy mặc một phiên bản rút ngắn của chiếc váy.
Từ liên quan: