Nghĩa của từ "Shopping spree" trong tiếng Việt
"Shopping spree" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Shopping spree
US /ˈʃɑpɪŋ spriː/
UK /ˈʃɒpɪŋ spriː/
Danh từ
mua sắm thỏa thích, cơn nghiện mua sắm
a period of time during which someone buys many things, especially expensive ones
Ví dụ:
•
She went on a shopping spree after receiving her bonus.
Cô ấy đã đi mua sắm thỏa thích sau khi nhận được tiền thưởng.
•
The lottery winner went on a massive shopping spree.
Người trúng xổ số đã đi mua sắm thỏa thích.
Từ liên quan: