Nghĩa của từ "shipping cost" trong tiếng Việt
"shipping cost" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shipping cost
US /ˈʃɪpɪŋ kɔst/
UK /ˈʃɪpɪŋ kɒst/
Danh từ
chi phí vận chuyển, phí giao hàng
the amount of money charged for sending goods to a customer
Ví dụ:
•
The total price includes the product and the shipping cost.
Tổng giá bao gồm sản phẩm và chi phí vận chuyển.
•
We offer free shipping cost on all orders over $50.
Chúng tôi cung cấp chi phí vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la.
Từ liên quan: