Nghĩa của từ shining trong tiếng Việt
shining trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shining
US /ˈʃaɪ.nɪŋ/
UK /ˈʃaɪ.nɪŋ/
Tính từ
1.
sáng chói, lấp lánh
giving out or reflecting light; gleaming
Ví dụ:
•
The sun was shining brightly.
Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
•
She wore a dress with shining sequins.
Cô ấy mặc một chiếc váy với những hạt kim sa lấp lánh.
2.
xuất sắc, tuyệt vời
excellent or distinguished
Ví dụ:
•
He gave a truly shining performance.
Anh ấy đã có một màn trình diễn thực sự xuất sắc.
•
Her shining example inspired many.
Tấm gương sáng ngời của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.