Nghĩa của từ shedding trong tiếng Việt
shedding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shedding
US /ˈʃɛdɪŋ/
UK /ˈʃɛdɪŋ/
Danh từ
rụng lông, lột da
the natural process of an animal losing its hair, skin, or feathers
Ví dụ:
•
My dog's heavy shedding means I have to vacuum daily.
Việc chó của tôi rụng lông nhiều có nghĩa là tôi phải hút bụi hàng ngày.
•
Seasonal shedding is common for many animals.
Rụng lông theo mùa là điều phổ biến ở nhiều loài động vật.
Tính từ
rụng lông, lột da
losing hair, skin, or feathers
Ví dụ:
•
The cat is shedding a lot this time of year.
Mèo đang rụng lông rất nhiều vào thời điểm này trong năm.
•
He found a snake shedding its skin in the garden.
Anh ấy tìm thấy một con rắn đang lột da trong vườn.
Từ liên quan: