Nghĩa của từ sheathing trong tiếng Việt
sheathing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sheathing
US /ˈʃiː.ðɪŋ/
UK /ˈʃiː.ðɪŋ/
Danh từ
vỏ bọc
a close-fitting covering designed to protect something:
Ví dụ:
•
The frame is covered by a glass and metal sheathing.
Từ liên quan: