Nghĩa của từ sheathing trong tiếng Việt
sheathing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sheathing
US /ˈʃiː.ðɪŋ/
UK /ˈʃiː.ðɪŋ/
Danh từ
vỏ bọc, lớp phủ
a protective covering or casing, especially for a building or structure
Ví dụ:
•
The exterior walls were covered with waterproof sheathing before the final siding was installed.
Các bức tường bên ngoài được phủ một lớp vỏ bọc chống thấm nước trước khi lắp đặt lớp ván ngoài cuối cùng.
•
Plywood is a common material used for roof sheathing.
Ván ép là vật liệu phổ biến được sử dụng để làm vỏ bọc mái nhà.
Từ liên quan: