Nghĩa của từ sharing trong tiếng Việt

sharing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sharing

US /ˈʃɛr.ɪŋ/
UK /ˈʃeər.ɪŋ/

Danh từ

chia sẻ, sự phân chia

the act of dividing and distributing something among several people, or of using or occupying something jointly with others

Ví dụ:
The sharing of resources is essential for community growth.
Việc chia sẻ tài nguyên là cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
They promote the sharing of ideas among team members.
Họ thúc đẩy việc chia sẻ ý tưởng giữa các thành viên trong nhóm.

Tính từ

chia sẻ, chung

used to describe something that is divided among or used by several people

Ví dụ:
We have a sharing economy where people rent out their cars and homes.
Chúng ta có một nền kinh tế chia sẻ nơi mọi người cho thuê ô tô và nhà cửa của họ.
The company promotes a sharing culture among its employees.
Công ty thúc đẩy văn hóa chia sẻ giữa các nhân viên của mình.