Nghĩa của từ "shabbily dressed" trong tiếng Việt
"shabbily dressed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shabbily dressed
US /ˈʃæb.ə.li drɛst/
UK /ˈʃæb.ə.li drɛst/
Tính từ
ăn mặc tồi tàn, ăn mặc luộm thuộm
wearing old, worn, or untidy clothes
Ví dụ:
•
He was always shabbily dressed, but he had a kind heart.
Anh ấy luôn ăn mặc tồi tàn, nhưng có một trái tim nhân hậu.
•
Despite being shabbily dressed, the old man carried himself with dignity.
Mặc dù ăn mặc tồi tàn, ông lão vẫn giữ được phẩm giá của mình.
Từ liên quan: