Nghĩa của từ "sewage system" trong tiếng Việt
"sewage system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sewage system
US /ˈsuːɪdʒ ˈsɪstəm/
UK /ˈsuːɪdʒ ˈsɪstəm/
Danh từ
hệ thống thoát nước thải, mạng lưới cống rãnh
an underground network of pipes and channels used to carry away sewage and other waste water
Ví dụ:
•
The city's old sewage system is in urgent need of repair.
Hệ thống thoát nước thải cũ của thành phố đang cần được sửa chữa khẩn cấp.
•
A properly functioning sewage system is crucial for public health.
Một hệ thống thoát nước thải hoạt động đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Từ liên quan: