Nghĩa của từ separable trong tiếng Việt

separable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

separable

US /ˈsep.ɚ.ə.bəl/
UK /ˈsep.ər.ə.bəl/

Tính từ

có thể tách rời, có thể chia

able to be separated or divided

Ví dụ:
The two parts of the toy are separable.
Hai phần của món đồ chơi có thể tách rời.
Their professional and personal lives are not easily separable.
Cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân của họ không dễ dàng tách rời.