Nghĩa của từ "self destruction" trong tiếng Việt

"self destruction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self destruction

US /ˌself dɪˈstrʌk.ʃən/
UK /ˌself dɪˈstrʌk.ʃən/

Danh từ

tự hủy diệt, tự sát

the act of destroying oneself or itself

Ví dụ:
His addiction led to his eventual self-destruction.
Cơn nghiện của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự tự hủy diệt của anh ta.
The company's reckless decisions were a path to self-destruction.
Những quyết định liều lĩnh của công ty là con đường dẫn đến tự hủy diệt.