Nghĩa của từ segregated trong tiếng Việt
segregated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
segregated
US /ˈseɡ.rə.ɡeɪ.t̬ɪd/
UK /ˈseɡ.rɪ.ɡeɪ.tɪd/
Tính từ
bị phân biệt, bị cô lập
separated or isolated from others, especially by race, religion, or gender
Ví dụ:
•
The school was racially segregated until the 1960s.
Trường học bị phân biệt chủng tộc cho đến những năm 1960.
•
They lived in a segregated community.
Họ sống trong một cộng đồng bị phân biệt.
Từ liên quan: