Nghĩa của từ seen trong tiếng Việt
seen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seen
US /siːn/
UK /siːn/
Quá khứ phân từ
đã thấy
past participle of see
Ví dụ:
•
I have never seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy.
•
Have you seen my keys anywhere?
Bạn có thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?
Tính từ
được hiểu, được công nhận
understood or recognized
Ví dụ:
•
It's important that all perspectives are seen and heard.
Điều quan trọng là tất cả các quan điểm đều được thấu hiểu và lắng nghe.
•
Her efforts went unseen and unappreciated.
Những nỗ lực của cô ấy đã không được nhận thấy và đánh giá cao.