Nghĩa của từ scorch trong tiếng Việt

scorch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scorch

US /skɔːrtʃ/
UK /skɔːtʃ/

Động từ

1.

đốt cháy, làm cháy

to burn the surface of something with flame or heat

Ví dụ:
The hot iron will scorch the fabric if you leave it too long.
Bàn là nóng sẽ làm cháy vải nếu bạn để quá lâu.
The sun scorched the grass, turning it brown.
Mặt trời đốt cháy cỏ, biến nó thành màu nâu.
2.

lao nhanh, vượt qua nhanh chóng

to move very fast, causing damage or leaving a mark

Ví dụ:
The car scorched down the road, leaving tire marks.
Chiếc xe lao nhanh trên đường, để lại vết lốp.
The runner scorched past his opponents to win the race.
Vận động viên vượt qua đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc đua.

Danh từ

vết cháy xém, vết bỏng

a burn or discoloration on the surface of something caused by heat

Ví dụ:
There was a faint scorch mark on the ironing board.
Có một vết cháy xém mờ trên bàn ủi.
The desert sun left a scorch on the landscape.
Nắng sa mạc để lại vết cháy xém trên cảnh quan.
Từ liên quan: