Nghĩa của từ scorched trong tiếng Việt
scorched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scorched
US /skɔːrtʃt/
UK /skɔːtʃt/
Tính từ
cháy sém, bị đốt cháy
burned or discolored by intense heat
Ví dụ:
•
The desert landscape was scorched and barren.
Cảnh quan sa mạc cháy sém và cằn cỗi.
•
The toast was slightly scorched on one side.
Miếng bánh mì nướng hơi cháy sém một mặt.
Từ liên quan: