Nghĩa của từ scheming trong tiếng Việt
scheming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scheming
US /ˈskiː.mɪŋ/
UK /ˈskiː.mɪŋ/
Tính từ
mưu mô, xảo quyệt, âm mưu
given to or involved in making secret and devious plans
Ví dụ:
•
He had a scheming look in his eyes, always plotting something.
Anh ta có ánh mắt mưu mô, luôn âm mưu điều gì đó.
•
Her scheming nature made her untrustworthy.
Bản chất mưu mô của cô ấy khiến cô ấy không đáng tin cậy.
Từ liên quan: