Nghĩa của từ sanded trong tiếng Việt

sanded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sanded

US /ˈsæn.dɪd/
UK /ˈsæn.dɪd/

Tính từ

đã chà nhám, đã mài nhẵn

smoothed or polished with sandpaper or a sander

Ví dụ:
The carpenter carefully checked the sanded wood for any rough spots.
Người thợ mộc cẩn thận kiểm tra gỗ đã được chà nhám xem có chỗ nào thô ráp không.
The old floorboards looked brand new after they were sanded and varnished.
Những tấm ván sàn cũ trông như mới sau khi được chà nhám và sơn bóng.

Quá khứ phân từ

chà nhám

past participle of 'sand'

Ví dụ:
The old wooden table was carefully sanded down before painting.
Chiếc bàn gỗ cũ đã được chà nhám cẩn thận trước khi sơn.
All the rough edges of the metal were sanded smooth.
Tất cả các cạnh thô của kim loại đã được chà nhám cho mịn.