Nghĩa của từ "run a meeting" trong tiếng Việt
"run a meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
run a meeting
US /rʌn ə ˈmiː.tɪŋ/
UK /rʌn ə ˈmiː.tɪŋ/
Thành ngữ
điều hành cuộc họp, chủ trì cuộc họp
to be in charge of or lead a meeting
Ví dụ:
•
She was asked to run the meeting while the manager was away.
Cô ấy được yêu cầu điều hành cuộc họp khi quản lý đi vắng.
•
It takes a lot of skill to run a meeting effectively.
Cần rất nhiều kỹ năng để tổ chức một cuộc họp hiệu quả.