Nghĩa của từ "rock bottom" trong tiếng Việt
"rock bottom" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rock bottom
US /rɑk ˈbɑt.əm/
UK /rɒk ˈbɒt.əm/
Danh từ
đáy, điểm thấp nhất
the lowest possible level; a point at which things can get no worse
Ví dụ:
•
After losing his job and home, he hit rock bottom.
Sau khi mất việc và nhà, anh ấy đã chạm đáy.
•
The company's sales have reached rock bottom.
Doanh số của công ty đã chạm đáy.
Từ liên quan: