Nghĩa của từ riveted trong tiếng Việt
riveted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
riveted
US /ˈrɪv.ɪ.tɪd/
UK /ˈrɪv.ɪ.tɪd/
Tính từ
bị cuốn hút, bị mê hoặc, dán chặt
completely engrossed; fascinated
Ví dụ:
•
The audience was absolutely riveted by her performance.
Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn trình diễn của cô ấy.
•
His eyes were riveted on the screen, unable to look away.
Mắt anh ấy dán chặt vào màn hình, không thể rời đi.