Nghĩa của từ riveted trong tiếng Việt
riveted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
riveted
Động từ
đinh tán
to fasten parts together with a rivet:
Ví dụ:
•
Many parts of an aircraft are riveted together.