Nghĩa của từ "river basin" trong tiếng Việt
"river basin" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
river basin
US /ˈrɪvər ˌbeɪsɪn/
UK /ˈrɪvə ˌbeɪsɪn/
Danh từ
lưu vực sông, vùng thoát nước của sông
the area of land drained by a river and its tributaries
Ví dụ:
•
The Amazon river basin is the largest in the world.
Lưu vực sông Amazon là lớn nhất thế giới.
•
Many ancient civilizations developed along fertile river basins.
Nhiều nền văn minh cổ đại phát triển dọc theo các lưu vực sông màu mỡ.
Từ liên quan: