Nghĩa của từ rips trong tiếng Việt
rips trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rips
US /rɪps/
UK /rɪps/
Danh từ
vết rách, vết xé
a tear or cut in something
Ví dụ:
•
There's a small rip in my shirt.
Có một vết rách nhỏ trên áo của tôi.
•
The strong wind caused a rip in the tent.
Cơn gió mạnh đã gây ra một vết rách trên lều.
Động từ
1.
xé, làm rách
tear or cut (something) quickly or forcibly
Ví dụ:
•
He rips open the package.
Anh ấy xé toạc gói hàng.
•
The dog rips the toy to shreds.
Con chó xé nát đồ chơi.
2.
lao nhanh, thổi mạnh
move forcefully and rapidly
Ví dụ:
•
The car rips down the highway.
Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc.
•
The wind rips through the trees.
Gió thổi mạnh qua những hàng cây.