Nghĩa của từ riffs trong tiếng Việt
riffs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
riffs
US /rɪfs/
UK /rɪfs/
Danh từ số nhiều
riffs
(in popular music and jazz) a short repeated phrase, typically one that is used as an introduction or accompaniment to a solo or main theme.
Ví dụ:
•
The guitarist played some amazing riffs during the concert.
Người chơi guitar đã chơi một số riffs tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
•
The song is built around a catchy bass riff.
Bài hát được xây dựng xung quanh một riff bass hấp dẫn.
Động từ
chơi riff
perform a riff
Ví dụ:
•
The saxophonist began to riff on the melody.
Người chơi saxophone bắt đầu chơi riff trên giai điệu.
•
He likes to riff on classic rock songs.
Anh ấy thích chơi riff trên các bài hát rock cổ điển.