Nghĩa của từ reconfigure trong tiếng Việt

reconfigure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reconfigure

US /ˌriː.kənˈfɪɡ.jɚ/
UK /ˌriː.kənˈfɪɡ.ər/

Động từ

cấu hình lại, thiết lập lại

to change the configuration of something, especially a computer system or software

Ví dụ:
We need to reconfigure the network settings for better performance.
Chúng ta cần cấu hình lại cài đặt mạng để có hiệu suất tốt hơn.
The software allows users to easily reconfigure their dashboards.
Phần mềm cho phép người dùng dễ dàng cấu hình lại bảng điều khiển của họ.
Từ liên quan: