Nghĩa của từ reversed trong tiếng Việt
reversed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reversed
Tính từ
đảo ngược
turned the other way around or up or inside out.
Ví dụ:
•
a reversed S-shape
Từ liên quan: