Nghĩa của từ "retail park" trong tiếng Việt
"retail park" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retail park
US /ˈriː.teɪl pɑːrk/
UK /ˈriː.teɪl pɑːk/
Danh từ
khu bán lẻ
a shopping area, usually on the edge of a town, consisting of several large stores with car parking facilities
Ví dụ:
•
We spent the afternoon at the new retail park looking for furniture.
Chúng tôi đã dành buổi chiều tại khu thương mại mới để tìm đồ nội thất.
•
The town council approved plans for a large retail park on the outskirts.
Hội đồng thị trấn đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một khu thương mại lớn ở ngoại ô.
Từ liên quan: