Nghĩa của từ respects trong tiếng Việt

respects trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

respects

US /rɪˈspekts/
UK /rɪˈspekts/

Danh từ số nhiều

1.

lời chào, lòng kính trọng

polite greetings or regards

Ví dụ:
Please give my respects to your parents.
Xin hãy gửi lời chào của tôi đến bố mẹ bạn.
He paid his last respects at the funeral.
Anh ấy đã bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng tại đám tang.
2.

khía cạnh, phương diện

particular aspects or details of something

Ví dụ:
The plan is good in many respects.
Kế hoạch này tốt ở nhiều khía cạnh.
In some respects, he is right.
Ở một số khía cạnh, anh ấy đúng.