Nghĩa của từ respected trong tiếng Việt
respected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
respected
US /rɪˈspek.tɪd/
UK /rɪˈspek.tɪd/
Tính từ
được kính trọng, được tôn trọng
esteemed or admired by many people for good qualities or achievements
Ví dụ:
•
She is a highly respected member of the community.
Cô ấy là một thành viên rất được kính trọng trong cộng đồng.
•
He is a respected scholar in his field.
Ông ấy là một học giả được kính trọng trong lĩnh vực của mình.
Từ liên quan: