Nghĩa của từ resent trong tiếng Việt

resent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resent

US /rɪˈzent/
UK /rɪˈzent/

Động từ

bực bội, oán giận

feel bitterness or indignation at (a circumstance, action, or person)

Ví dụ:
She resents being told what to do.
Cô ấy bực bội khi bị bảo phải làm gì.
He resented his brother's success.
Anh ấy bực bội trước thành công của anh trai mình.
Từ liên quan: