Nghĩa của từ rescued trong tiếng Việt

rescued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rescued

US /ˈres.kjuːd/
UK /ˈres.kjuːd/

Động từ

giải cứu, cứu thoát

past tense and past participle of 'rescue', meaning to save someone or something from a dangerous or difficult situation

Ví dụ:
The firefighters rescued the cat from the burning building.
Lính cứu hỏa đã giải cứu con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.
She was rescued from the rubble after the earthquake.
Cô ấy đã được giải cứu khỏi đống đổ nát sau trận động đất.

Tính từ

được giải cứu, được cứu thoát

having been saved from danger or difficulty

Ví dụ:
The rescued hikers were exhausted but safe.
Những người đi bộ đường dài được giải cứu đã kiệt sức nhưng an toàn.
The rescued artifacts were carefully preserved.
Các hiện vật được cứu vớt đã được bảo quản cẩn thận.
Từ liên quan: