Nghĩa của từ reputational trong tiếng Việt

reputational trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reputational

US /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən.əl/
UK /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən.əl/

Tính từ

danh tiếng, liên quan đến danh tiếng

relating to or affecting reputation

Ví dụ:
The scandal caused significant reputational damage to the company.
Vụ bê bối đã gây ra thiệt hại danh tiếng đáng kể cho công ty.
Maintaining a strong reputational standing is crucial for long-term success.
Duy trì vị thế danh tiếng vững chắc là rất quan trọng cho thành công lâu dài.