Nghĩa của từ replaceable trong tiếng Việt
replaceable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
replaceable
US /rɪˈpleɪ.sə.bəl/
UK /rɪˈpleɪ.sə.bəl/
Tính từ
có thể thay thế, thay thế được
able to be replaced
Ví dụ:
•
The battery in this device is easily replaceable.
Pin trong thiết bị này dễ dàng thay thế.
•
No one is truly replaceable in a close-knit team.
Không ai thực sự có thể thay thế được trong một đội gắn kết.