Nghĩa của từ reminded trong tiếng Việt
reminded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reminded
US /rɪˈmaɪndɪd/
UK /rɪˈmaɪndɪd/
Động từ
nhắc, nhớ lại
past tense and past participle of 'remind'
Ví dụ:
•
She reminded me to call my mother.
Cô ấy nhắc tôi gọi điện cho mẹ.
•
I was reminded of my childhood when I saw the old playground.
Tôi nhớ lại tuổi thơ khi nhìn thấy sân chơi cũ.
Từ liên quan: