Nghĩa của từ remembering trong tiếng Việt
remembering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remembering
US /rɪˈmɛmbərɪŋ/
UK /rɪˈmɛmbərɪŋ/
Danh từ
sự ghi nhớ, sự hồi tưởng
the act of recalling or bringing to mind a past event or fact
Ví dụ:
•
Her remembering of the incident was very vivid.
Sự ghi nhớ của cô ấy về vụ việc rất sống động.
•
The book is a beautiful remembering of her childhood.
Cuốn sách là một sự ghi nhớ đẹp đẽ về tuổi thơ của cô ấy.
Tính từ
tưởng niệm, ghi nhớ
serving to recall or commemorate
Ví dụ:
•
The monument stands as a remembering tribute to the fallen soldiers.
Đài tưởng niệm là một sự tưởng nhớ đến những người lính đã hy sinh.
•
They held a remembering ceremony for the victims.
Họ đã tổ chức một buổi lễ tưởng niệm các nạn nhân.