Nghĩa của từ remediation trong tiếng Việt

remediation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

remediation

US /rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
UK /rɪˌmiː.diˈeɪ.ʃən/

Danh từ

khắc phục, cải thiện, sửa chữa

the act of correcting or improving something that is wrong or has been damaged

Ví dụ:
The company is undertaking environmental remediation efforts to clean up the polluted site.
Công ty đang thực hiện các nỗ lực khắc phục môi trường để làm sạch khu vực bị ô nhiễm.
Educational remediation programs help students catch up in subjects where they are struggling.
Các chương trình khắc phục giáo dục giúp học sinh bắt kịp các môn học mà họ đang gặp khó khăn.