Nghĩa của từ reliving trong tiếng Việt
reliving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reliving
Động từ
sống lại
to remember clearly an experience that happened in the past:
Ví dụ:
•
Whenever I smell burning, I relive the final moments of the crash.
Từ liên quan: