Nghĩa của từ relived trong tiếng Việt
relived trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relived
US /rɪˈlɪvd/
UK /rɪˈlɪvd/
Động từ
sống lại, trải nghiệm lại
to experience again (an emotion, sensation, or event), especially in the imagination
Ví dụ:
•
She relived the moment of her graduation with a smile.
Cô ấy sống lại khoảnh khắc tốt nghiệp với một nụ cười.
•
The old soldier often relived his wartime experiences.
Người lính già thường sống lại những trải nghiệm thời chiến của mình.