Nghĩa của từ rejected trong tiếng Việt
rejected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rejected
US /rɪˈdʒɛktɪd/
UK /rɪˈdʒɛktɪd/
Tính từ
bị từ chối, không được chấp nhận
not accepted or approved
Ví dụ:
•
His application was rejected due to incomplete information.
Đơn đăng ký của anh ấy đã bị từ chối do thông tin không đầy đủ.
•
She felt rejected after being turned down for the job.
Cô ấy cảm thấy bị từ chối sau khi bị từ chối công việc.
Từ liên quan: