Nghĩa của từ reiterate trong tiếng Việt

reiterate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reiterate

US /riˈɪt̬.ɚ.eɪt/
UK /riˈɪt.ər.eɪt/

Động từ

nhắc lại, tái khẳng định

to say something again or a number of times, typically for emphasis or clarity

Ví dụ:
Let me reiterate that our policy has not changed.
Hãy để tôi nhắc lại rằng chính sách của chúng tôi không thay đổi.
He reiterated his commitment to the project.
Anh ấy nhắc lại cam kết của mình đối với dự án.