Nghĩa của từ reiterated trong tiếng Việt
reiterated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reiterated
US /riːˈɪt.ə.reɪ.tɪd/
UK /riːˈɪt.ə.reɪ.tɪd/
Động từ
nhắc lại, tái khẳng định
to say or do again or repeatedly
Ví dụ:
•
The teacher reiterated the instructions for the exam.
Giáo viên nhắc lại hướng dẫn cho kỳ thi.
•
He reiterated his commitment to the project.
Anh ấy nhắc lại cam kết của mình với dự án.
Từ liên quan: