Nghĩa của từ "rein in" trong tiếng Việt
"rein in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rein in
US /reɪn/
UK /reɪn/
Cụm động từ
kiềm chế, hạn chế, kiểm soát
to control or limit something, especially something that is growing or increasing too much
Ví dụ:
•
The government needs to rein in spending.
Chính phủ cần kiềm chế chi tiêu.
•
She struggled to rein in her emotions.
Cô ấy đã cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
Từ liên quan: