Nghĩa của từ recruiting trong tiếng Việt

recruiting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recruiting

US /rɪˈkruːtɪŋ/
UK /rɪˈkruːtɪŋ/

Danh từ

tuyển dụng, chiêu mộ

the process of finding and hiring new people for a company or organization

Ví dụ:
The company is actively involved in recruiting new talent.
Công ty đang tích cực tham gia vào việc tuyển dụng nhân tài mới.
Our recruiting efforts have been very successful this quarter.
Những nỗ lực tuyển dụng của chúng tôi đã rất thành công trong quý này.

Động từ

tuyển dụng, chiêu mộ

present participle of recruit

Ví dụ:
They are currently recruiting for several positions.
Họ hiện đang tuyển dụng cho một số vị trí.
The army is always recruiting new soldiers.
Quân đội luôn tuyển mộ binh lính mới.