Nghĩa của từ recluse trong tiếng Việt
recluse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recluse
US /rɪˈkluːs/
UK /rɪˈkluːs/
Danh từ
người ẩn dật, người sống cô độc
a person who lives a solitary life and tends to avoid other people
Ví dụ:
•
He became a recluse after his wife died.
Anh ấy trở thành một người ẩn dật sau khi vợ qua đời.
•
The old woman lived as a recluse in her isolated cottage.
Bà lão sống như một người ẩn dật trong căn nhà tranh hẻo lánh của mình.
Tính từ
ẩn dật, cô độc
favoring a solitary life
Ví dụ:
•
She led a recluse existence, rarely leaving her home.
Cô ấy sống một cuộc đời ẩn dật, hiếm khi rời khỏi nhà.
•
His recluse nature made him difficult to approach.
Bản tính ẩn dật của anh ấy khiến anh ấy khó tiếp cận.
Từ liên quan: